"সেক্স" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "সেক্স" trong từ điển Tiếng Bengali - Tiếng Việt Glosbe: giao cấu, sự giao cấu. Câu ví dụ: ১৩, ১৪
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari